Bản dịch của từ 衔烛 trong tiếng Việt

衔烛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

衔烛 (Động từ)

xián zhú
01

Ngậm ngọn đuốc trong miệng (cầm lửa bằng miệng); hành động ngoạm/ ngậm vật cháy sáng bằng miệng.

1.口含火炬。

Ví dụ
02

Ngậm nến (dùng miệng cầm/níu cây nến, thường để thắp sáng tạm thời hoặc làm trò)

2.指口含蜡烛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔烛

xián

zhú

Các từ liên quan

衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
烛临
烛之武退秦师
烛乘
烛光
烛刀
衔
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
Hình thái radical:
⿴,行,钅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一一フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép