Bản dịch của từ 衔烟 trong tiếng Việt

衔烟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

衔烟 (Động từ)

xián yān
01

Mây che phủ; (mô tả) bị làn mây bao phủ, như 'mây phủ ngang trời' (Hán Việt: hàm = ôm, xián/xiám = ngậm/hình âm → nhớ bằng hình ảnh 'mây ôm lấy').

谓笼罩着云气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔烟

xián

yān

Các từ liên quan

衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
衔
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
Hình thái radical:
⿴,行,钅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一一フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép