Bản dịch của từ 衔环雀 trong tiếng Việt
衔环雀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
衔环雀 (Danh từ)
【xián huán què】
01
Một loài chim truyền thuyết/古代喻物:口銜環以報恩的鳥(衔环报恩之雀),引申為報恩的鳥或象徵報恩之物
指衔环报恩之雀。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔环雀
xián
衔
huán
环
què
雀
Các từ liên quan
衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
环丘
环中
环主
环人
环介
雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
- Hình thái radical:
- ⿴,行,钅
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 行
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノ一一一フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誸
咁
嫌
涎
㘅
賢
胘
甉
湺
麙
㯗
舷
䘘
衡
䘙
衏
衙
術
䘗
衜
䘕
衛
衞
衠
㢺
梪
渇
鄈
梞
菚
桿
郿
谗
笲
𠃽
㾔
衔接
头衔
领衔
军衔
职衔
学衔
官衔
名衔
衔冤
授衔
