Bản dịch của từ 衔痛 trong tiếng Việt

衔痛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

衔痛 (Động từ)

xián tòng
01

Đeo mang nỗi đau trong lòng; trong lòng đau khổ, u uất (thường là về tình cảm hoặc ân oán)

心怀痛苦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔痛

xián

tòng

Các từ liên quan

衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
痛下针砭
痛不可忍
痛不堪忍
痛不欲生
衔
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
Hình thái radical:
⿴,行,钅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一一フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép