Bản dịch của từ 衔碑 trong tiếng Việt

衔碑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

衔碑 (Tính từ)

xián bēi
01

Diễn đạt nỗi buồn một cách ẩn dụ, mỉa mai hoặc chua xót (gốc: 同音含悲意的隐语/句式).

含悲的隐语。碑,音同“悲”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔碑

xián

bēi

Các từ liên quan

衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
碑亭
碑刻
衔
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
Hình thái radical:
⿴,行,钅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一一フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép