Bản dịch của từ 衔窭数 trong tiếng Việt
衔窭数
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
衔窭数 (Danh từ)
【xián jù shù】
01
头上戴着顶物的环形草垫。比喻行事受累赘牵绊,不能安身(常用作比喻性说法,含贬义)。(可联想汉越音:衔 xiám/咸、窭 qū ≈ cư/窘)
头上戴着顶物的环形草垫。喻行事有碍,不得安身。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔窭数
xián
衔
jù
窭
shù
数
Các từ liên quan
衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
窭乏
窭人
窭人子
窭叟
窭囏
数一数二
数不着
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
- Hình thái radical:
- ⿴,行,钅
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 行
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノ一一一フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誸
咁
嫌
涎
㘅
賢
胘
甉
湺
麙
㯗
舷
䘘
衡
䘙
衏
衙
術
䘗
衜
䘕
衛
衞
衠
㢺
梪
渇
鄈
梞
菚
桿
郿
谗
笲
𠃽
㾔
衔接
头衔
领衔
军衔
职衔
学衔
官衔
名衔
衔冤
授衔
