Bản dịch của từ 衔绁 trong tiếng Việt

衔绁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

衔绁 (Danh từ)

xián xiè
01

马的嚼口和缰绳控制马匹的器具);制驭驾驭比喻约束或控制)。可联想为缰绳与嚼子”,即用来控制马的工具

马的嚼口和缰绳。谓制驭,驾驭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔绁

xián

xiè

Các từ liên quan

衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
绁绊
绁羈
衔
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
Hình thái radical:
⿴,行,钅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一一フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép