Bản dịch của từ 衔结 trong tiếng Việt
衔结
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
衔结 (Động từ)
【xián jié】
01
Xem “nối cỏ thắt vòng”: ám chỉ việc kết vòng, thắt cỏ, v.v. và tạo thành những nút thắt tượng trưng để báo đáp công ơn hoặc tưởng nhớ (ám chỉ cổ xưa hoặc hành vi kết nối mang tính nghi lễ)
见“衔环结草”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔结
xián
衔
jié
结
Các từ liên quan
衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
结业
结义
结习
结了鸟
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
- Hình thái radical:
- ⿴,行,钅
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 行
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノ一一一フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誸
咁
嫌
涎
㘅
賢
胘
甉
湺
麙
㯗
舷
䘘
衡
䘙
衏
衙
術
䘗
衜
䘕
衛
衞
衠
㢺
梪
渇
鄈
梞
菚
桿
郿
谗
笲
𠃽
㾔
衔接
头衔
领衔
军衔
职衔
学衔
官衔
名衔
衔冤
授衔
