Bản dịch của từ 衔耀 trong tiếng Việt

衔耀

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

衔耀 (Cụm từ)

xián yào
01

Một thuật ngữ Trung Quốc cổ, cũng được viết là "曜曜", dùng để chỉ sự rực rỡ, tráng lệ hoặc sáng chói của các từ và cụm từ trong sách hoặc thơ cổ (hầu hết được thấy trong các chú thích cổ điển hoặc tiếng Trung cổ điển)

1.亦作“衔曜”。

Ví dụ
02

Cầm (miệng) đeo nến chiếu sáng; (hồn/long thần) ngậm đèn để soi sáng (trong hiểu biết hoặc chữ nghĩa truyền thuyết)

2.犹衔烛。亦指衔烛照耀。传说西北幽冥之处,日光不到,有神龙衔烛照耀之。事见《楚辞.天问》﹑《山海经.大荒北经》﹑《淮南子.墬形训》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔耀

xián

yào

耀

Các từ liên quan

衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
耀亮
耀光
耀兵
耀名
耀夜
衔
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
Hình thái radical:
⿴,行,钅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一一フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép