Bản dịch của từ 衔肩 trong tiếng Việt

衔肩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

衔肩 (Tính từ)

xián jiān
01

Vai sát vai; vai kề vai (chỉ cảnh đông người đứng/ngồi san sát, chen chúc)

犹摩肩。肩并着肩。形容人多拥挤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔肩

xián

jiān

Các từ liên quan

衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
肩下
肩二
肩井
肩从齿序
衔
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
Hình thái radical:
⿴,行,钅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一一フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép