Bản dịch của từ 衔胆 trong tiếng Việt
衔胆
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
衔胆 (Tính từ)
【xián dǎn】
01
(Tính từ hoặc self-motivation) Động viên bản thân bằng lòng dũng cảm, làm việc chăm chỉ và làm việc chăm chỉ: động viên bản thân như ngậm đắng miệng và làm việc chăm chỉ (có thể dùng làm cụm động từ hoặc tính từ).
犹尝胆。形容刻苦自励,奋发图强。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔胆
xián
衔
dǎn
胆
Các từ liên quan
衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
胆丧魂惊
胆丧魂消
胆义
胆俞
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
- Hình thái radical:
- ⿴,行,钅
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 行
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノ一一一フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誸
咁
嫌
涎
㘅
賢
胘
甉
湺
麙
㯗
舷
䘘
衡
䘙
衏
衙
術
䘗
衜
䘕
衛
衞
衠
㢺
梪
渇
鄈
梞
菚
桿
郿
谗
笲
𠃽
㾔
衔接
头衔
领衔
军衔
职衔
学衔
官衔
名衔
衔冤
授衔
