Bản dịch của từ 衔辞 trong tiếng Việt

衔辞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

衔辞 (Động từ)

xián cí
01

Mang, kẹp mang thư từ (mang theo thư trong khi đi)

谓携带书信。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔辞

xián

Các từ liên quan

衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
衔
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
Hình thái radical:
⿴,行,钅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一一フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép