Bản dịch của từ 衔酷 trong tiếng Việt

衔酷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

衔酷 (Tính từ)

xián kù
01

Căm hận, ôm mối đau thương hoặc hận thù trong lòng

心怀惨痛之情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔酷

xián

Các từ liên quan

衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
酷令
酷似
酷偿
酷儒
酷切
衔
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
Hình thái radical:
⿴,行,钅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一一フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép