Bản dịch của từ 衔铁 trong tiếng Việt

衔铁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

衔铁 (Danh từ)

xián tiě
01

Thép ngậm (thỏi thép hay mảnh thép đặt giữa hai cực điện từ trong một số loại máy điện để đổi dòng điện khi có điện)

某些电器中放在电磁铁两极中间的铁块或铁片电磁铁的线圈通电时衔铁就被吸引而移动,从而改变所连接的 电路

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔铁

xián

tiě

Các từ liên quan

衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
衔
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
Hình thái radical:
⿴,行,钅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一一フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép