Bản dịch của từ 衔鳞 trong tiếng Việt

衔鳞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

衔鳞 (Danh từ)

xián lín
01

Một đàn cá nối tiếp, cá bơi thành dãy liên tục (hình ảnh đàn cá liền nhau)

接连不断的鱼群。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衔鳞

xián

lín

Các từ liên quan

衔乐
衔令
衔位
衔体
衔佩
鳞亚
鳞介
鳞伤
鳞僮
鳞光
衔
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
銜, 啣, 㘅, 𠷢, 𠼫, 𠾑
Hình thái radical:
⿴,行,钅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノ一一一フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép