Bản dịch của từ 衕 trong tiếng Việt
衕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tòng | ㄊㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
衕 (Danh từ)
【tòng】
01
Con hẻm nhỏ, lối đi thông qua giữa các nhà (như hẻm phố Hà Nội)
通道;巷道。《説文•行部》:“衕,通街也。”參見“衚衕”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tòng】【ㄊㄨㄥˋ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 㣚
- Hình thái radical:
- ⿴,行,同
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 行
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丨フ一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
憅
恸
痛
同
慟
䞒
烔
迵
㑈
動
姛
䅍
凍
冻
湩
侗
㜱
䘘
衜
衏
衠
衡
衝
衖
衞
衍
䘙
衒
䘕
稉
寏
䞣
欿
葯
椣
筎
喝
䄌
翔
溂
搁
