ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
衖堂
Bảng phân tích âm vị 衖
Xiàng
Từ cổ/địa phương: ngõ nhỏ, hẻm (những con ngõ trong khu dân cư truyền thống)
方言。小巷。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
xiàng
衖
táng
堂
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép