Bản dịch của từ 街道树 trong tiếng Việt

街道树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

街道树 (Danh từ)

jiē dào shù
01

Cây trồng ven đường.

种在街道两旁的树。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 街道树

jiē

dào

shù

Các từ liên quan

街上
街亭
街使
街冲
街制
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
街
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【NHAI】
Hình thái radical:
⿴,行,圭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一丨一一丨一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép