Bản dịch của từ 街里 trong tiếng Việt

街里

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

街里 (Danh từ)

jiē lǐ
01

Khu phố, xóm làng, những con ngõ trong khu dân cư thân thuộc

街坊里巷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 街里

jiē

Các từ liên quan

街上
街亭
街使
街冲
街制
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
街
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【NHAI】
Hình thái radical:
⿴,行,圭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一丨一一丨一一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép