Bản dịch của từ 街面 trong tiếng Việt
街面
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiē | ㄐㄧㄝ | j | ie | thanh ngang |
街面 (Danh từ)
【jiē miàn】
01
Bề mặt đường phố, phần mặt đường nơi người và xe đi lại
2.街道路面。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khu phố buôn bán, nơi tập trung nhiều cửa hàng và người qua lại giống như chợ ngoài trời
1.犹街市。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 街面
jiē
街
miàn
面
Các từ liên quan
街上
街亭
街使
街冲
街制
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
- Bính âm:
- 【jiē】【ㄐㄧㄝ】【NHAI】
- Hình thái radical:
- ⿴,行,圭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 行
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨一丨一一丨一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痎
喼
嫅
楷
揭
媘
裓
稭
癤
謯
皆
鶛
䘖
衒
衔
衠
䘗
䘙
衘
衛
衖
䘘
衎
衚
翕
禂
䖑
㲟
䯧
䞢
㨇
㾜
䂲
搑
虝
董
逛街
街道
上街
街上
老街
大街
街头
街舞
芒街
街坊
