Bản dịch của từ 街面儿上 trong tiếng Việt
街面儿上
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiē | ㄐㄧㄝ | j | ie | thanh ngang |
街面儿上 (Danh từ)
【jiē miàn ér shàng】
01
Trên mặt đường, ngoài phố (dạng nói vùng miền)
〈方〉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khu vực quanh các con phố, nơi dân cư thường xuyên qua lại và biết đến nhau; vùng lân cận đường phố
②指附近街巷:他在这儿住了几十年,街面儿上都知道他。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Khu vực phố xá, nơi đông người qua lại, sinh hoạt nhộn nhịp như dịp Tết.
①市面:一到春节,街面儿上特别热闹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 街面儿上
jiē
街
miàn
面
ér
儿
shàng
上
Các từ liên quan
街上
街亭
街使
街冲
街制
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
- Bính âm:
- 【jiē】【ㄐㄧㄝ】【NHAI】
- Hình thái radical:
- ⿴,行,圭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 行
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨一丨一一丨一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痎
喼
嫅
楷
揭
媘
裓
稭
癤
謯
皆
鶛
䘖
衒
衔
衠
䘗
䘙
衘
衛
衖
䘘
衎
衚
翕
禂
䖑
㲟
䯧
䞢
㨇
㾜
䂲
搑
虝
董
逛街
街道
上街
街上
老街
大街
街头
街舞
芒街
街坊
