Bản dịch của từ 衙喏 trong tiếng Việt

衙喏

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

衙喏 (Thán từ)

yá nuò
01

Một tiếng kêu (thưa) của lính sai trong triều đình; như tiếng đáp lễ, tương tự tiếng 'dạ' khi được gọi (âm cổ: ).

衙参时兵卒的声喏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衙喏

nuò

Các từ liên quan

衙会
衙兵
衙内
衙内钻
衙前
喏喏
喏喏连声
衙
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿴,行,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一丨フ一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép