Bản dịch của từ 衙堂 trong tiếng Việt

衙堂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

衙堂 (Danh từ)

yá táng
01

Đại sảnh, phòng lớn trong quan phủ/quan sở (nơi làm việc, tiếp dân của quan lại) — Hán Việt: 'hạ đường' liên tưởng tới toà án/quán phủ xưa.

官署的大堂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衙堂

táng

Các từ liên quan

衙会
衙兵
衙内
衙内钻
衙前
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
衙
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿴,行,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一丨フ一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép