Bản dịch của từ 衙头 trong tiếng Việt

衙头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

衙头 (Danh từ)

yá tóu
01

Thương trại, doanh trại nơi tướng lĩnh (như lãnh đạo quân Mãn/kim thời Tống) đóng quân; lều trại chỉ huy

宋时指金人统帅所在的营帐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衙头

tóu

Các từ liên quan

衙会
衙兵
衙内
衙内钻
衙前
头一无二
头七
头上
头上安头
衙
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿴,行,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一丨フ一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép