Bản dịch của từ 衙官 trong tiếng Việt

衙官

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

衙官 (Danh từ)

yá guān
01

Hội viên triều đình, quan thuộc dưới quyền thái thú/刺史 (thường chỉ viên chức phụ trợ của刺史)

1.刺史的属官。

Ví dụ
02

Các quan nhỏ; viên chức cấp dưới (chỉ chung những quan lại hạ cấp)

2.泛指下属小官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衙官

guān

Các từ liên quan

衙会
衙兵
衙内
衙内钻
衙前
衙
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿴,行,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一丨フ一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép