Bản dịch của từ 衙官屈宋 trong tiếng Việt

衙官屈宋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

衙官屈宋 (Tính từ)

yá guān qū sòng
01

Quan chức xuất sắc; văn chương hay

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衙官屈宋

guān

sòng

Các từ liên quan

衙会
衙兵
衙内
衙内钻
衙前
屈一伸万
屈临
宋五嫂
宋亭
宋人
衙
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿴,行,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一丨フ一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép