Bản dịch của từ 衙推 trong tiếng Việt
衙推
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yá | ㄧㄚˊ | y | a | thanh sắc |
衙推 (Danh từ)
【yá tuī】
01
Một chức quan cấp dưới (quan viên) thời Đường, là thuộc viên phụ trách việc hộ tống, đôn đốc hoặc nội vụ của các sứ thần như tiết độ, quan sát, đoàn luyện; tương đương viên chức thuộc hạ trong bộ máy quân/quan thời cổ.
1.官名。唐时节度﹑观察﹑团练诸使的下属官吏。
Ví dụ
02
2.五代﹑宋时以称操医卜星相之业的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衙推
yá
衙
tuī
推
Các từ liên quan
衙会
衙兵
衙内
衙内钻
衙前
推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
- Bính âm:
- 【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
- Các biến thể:
- 牙
- Hình thái radical:
- ⿴,行,吾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 行
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨一丨フ一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍓
䄰
崕
堐
蚜
芽
釾
㝦
㤉
岈
涯
睚
衠
衕
衎
䘖
衍
衡
衐
衒
衞
䘗
衝
衔
㣂
蓗
廅
䝲
碑
㲣
䎤
痶
幎
嗆
䋠
睭
衙门
衙役
衙署
衙内
县衙
官衙
衙吏
差衙
公衙
排衙
