Bản dịch của từ 衙退 trong tiếng Việt
衙退
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yá | ㄧㄚˊ | y | a | thanh sắc |
衙退 (Danh từ)
【yá tuì】
01
2.谓蜂群飞散之后。
Ví dụ
02
Quan đàn về sau khi bãi việc ở triều đình; cảnh quan lại và văn thư rời tòa án, phủ quan sau giờ xử việc (Hán-Việt: già thủ/xả quan hậu công việc)
1.谓官衙办公之后。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衙退
yá
衙
tuì
退
Các từ liên quan
衙会
衙兵
衙内
衙内钻
衙前
退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
- Bính âm:
- 【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
- Các biến thể:
- 牙
- Hình thái radical:
- ⿴,行,吾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 行
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨一丨フ一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍓
䄰
崕
堐
蚜
芽
釾
㝦
㤉
岈
涯
睚
衠
衕
衎
䘖
衍
衡
衐
衒
衞
䘗
衝
衔
㣂
蓗
廅
䝲
碑
㲣
䎤
痶
幎
嗆
䋠
睭
衙门
衙役
衙署
衙内
县衙
官衙
衙吏
差衙
公衙
排衙
