Bản dịch của từ 衙香 trong tiếng Việt

衙香

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

衙香 (Cụm từ)

yá xiāng
01

香名。角香的俗称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衙香

xiāng

Các từ liên quan

衙会
衙兵
衙内
衙内钻
衙前
香丝
香严
香串
香乳
香云
衙
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿴,行,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一丨フ一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép