Bản dịch của từ 衡 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

(Danh từ)

héng
01

Cân; cái cân

秤杆泛指称重量的器具

Ví dụ
02

Cân đòn; cân treo; cân tay (cổ xưa)

古代的衡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Họ Hành; họ Hoành

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Động từ)

héng
01

Cân; cân đo

称物体的重量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhận định; so sánh; cân nhắc; xem xét

斟酌;比较

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

héng
01

Ngang bằng; cân bằng; cân; bằng

平;不倾斜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

衡
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HÀNH.HOÀNH】
Các biến thể:
𠧲, 𠧽, 𡘻, 𡙉, 𡙏, 𢔖, 𢖍, 𧗣, 𨏎, 𠧿, 𧗾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノフ丨フ一丨一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép