Bản dịch của từ 衡任 trong tiếng Việt

衡任

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

衡任 (Danh từ)

héng rèn
01

Chỗ tác lực giữa hai yên cương (hai đầu của cái ách); điểm chịu lực nối giữa hai phần

谓两轭之间的着力处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衡任

héng

rèn

Các từ liên quan

衡人
衡从
衡仪
衡决
衡准
任上
任举
任事
任人
任人唯亲
衡
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HÀNH.HOÀNH】
Các biến thể:
𠧲, 𠧽, 𡘻, 𡙉, 𡙏, 𢔖, 𢖍, 𧗣, 𨏎, 𠧿, 𧗾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノフ丨フ一丨一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép