Bản dịch của từ 衡尺 trong tiếng Việt
衡尺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Héng | ㄏㄥˊ | h | eng | thanh sắc |
衡尺 (Danh từ)
【héng chǐ】
01
Quan chức được dùng để衡尺:比喻负责选拔人才的官职(类似鉴定、衡量人才的职位)
2.喻铨选人才的官职。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đánh giá, đo lường, xem xét mức độ (dùng để nói tới việc thẩm định hoặc cân đo giá trị)
1.评量。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衡尺
héng
衡
chǐ
尺
Các từ liên quan
衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
尺一
- Bính âm:
- 【héng】【ㄏㄥˊ】【HÀNH.HOÀNH】
- Các biến thể:
- 𠧲, 𠧽, 𡘻, 𡙉, 𡙏, 𢔖, 𢖍, 𧗣, 𨏎, 𠧿, 𧗾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 行
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノフ丨フ一丨一一ノ丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄨
䄓
恆
鸻
橫
横
烆
蘅
桁
恒
胻
姮
衕
䘘
衖
衏
䘕
䘖
衞
衚
衛
衎
術
衝
澼
嬚
燘
儫
靜
憊
㠓
䱀
獣
縤
㩒
螘
平衡
衡量
均衡
权衡
失衡
抗衡
衡器
衡山
张衡
制衡
