Bản dịch của từ 衡岳 trong tiếng Việt

衡岳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

衡岳 (Danh từ)

héng yuè
01

Ngọn núi nổi tiếng thuộc nhóm Ngũ Nhạc Nam, gọi là núi Hành (衡岳) nằm ở miền Trung Nam Trung Quốc.

南岳衡山。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衡岳

héng

yuè

Các từ liên quan

衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
岳丈
岳伯
岳停
岳公
岳华
衡
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HÀNH.HOÀNH】
Các biến thể:
𠧲, 𠧽, 𡘻, 𡙉, 𡙏, 𢔖, 𢖍, 𧗣, 𨏎, 𠧿, 𧗾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノフ丨フ一丨一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép