Bản dịch của từ 衡巷 trong tiếng Việt

衡巷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

衡巷 (Danh từ)

héng xiàng
01

Khu phố nhỏ bình dân, ngõ xóm dân gian, nơi người dân thường sống.

平民居住的里巷。泛指民间。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衡巷

héng

xiàng

Các từ liên quan

衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
巷人
巷伯
巷党
巷口
巷吏
衡
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HÀNH.HOÀNH】
Các biến thể:
𠧲, 𠧽, 𡘻, 𡙉, 𡙏, 𢔖, 𢖍, 𧗣, 𨏎, 𠧿, 𧗾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノフ丨フ一丨一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép