Bản dịch của từ 衡库 trong tiếng Việt
衡库
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Héng | ㄏㄥˊ | h | eng | thanh sắc |
衡库 (Thành ngữ)
【héng kù】
01
Cân (cân) và kho (kho). Đó là một phép ẩn dụ cho việc biết điều gì đó trong lòng và lập kế hoạch nhưng không thể hiện nó: bạn có ý thức rõ ràng về sự cân đối hoặc kế hoạch trong lòng, nhưng bạn bình tĩnh và không thể hiện điều đó ra ngoài. Có thể hiểu là “biết thầm” và “biết trong lòng”.
秤与仓库。比喻心中有数而不露于外。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衡库
héng
衡
kù
库
Các từ liên quan
衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
库丁
库书
库仑
库仑定律
库仑电扭秤实验
- Bính âm:
- 【héng】【ㄏㄥˊ】【HÀNH.HOÀNH】
- Các biến thể:
- 𠧲, 𠧽, 𡘻, 𡙉, 𡙏, 𢔖, 𢖍, 𧗣, 𨏎, 𠧿, 𧗾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 行
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨ノフ丨フ一丨一一ノ丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄨
䄓
恆
鸻
橫
横
烆
蘅
桁
恒
胻
姮
衕
䘘
衖
衏
䘕
䘖
衞
衚
衛
衎
術
衝
澼
嬚
燘
儫
靜
憊
㠓
䱀
獣
縤
㩒
螘
平衡
衡量
均衡
权衡
失衡
抗衡
衡器
衡山
张衡
制衡
