Bản dịch của từ 衡泌 trong tiếng Việt

衡泌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

衡泌 (Danh từ)

héng mì
01

Chỗ ẩn cư, nơi ẩn dật (chốn thanh vắng, tuy sơ sài nhưng có thể an nhàn); Hán Việt: 'Hành mịch' liên hệ '衡門泌水' trong thơ cổ

谓隐居之地。语本《诗.陈风.衡门》:“衡门之下,可以栖迟,泌之洋洋,可以乐饥。”朱熹集传:“此隐居自乐而无求者之词。言衡门虽浅陋,然亦可以游息;泌水虽不可饱,然亦可以玩乐而忘饥也。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衡泌

héng

Các từ liên quan

衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
泌丘
泌乳
泌尿系统
泌渗
衡
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HÀNH.HOÀNH】
Các biến thể:
𠧲, 𠧽, 𡘻, 𡙉, 𡙏, 𢔖, 𢖍, 𧗣, 𨏎, 𠧿, 𧗾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノフ丨フ一丨一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép