Bản dịch của từ 衡流 trong tiếng Việt

衡流

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

衡流 (Danh từ)

héng liú
01

Chéo/qua sông; băng ngang dòng nước

1.横穿水流。

Ví dụ
02

Quan phẩm chịu trách nhiệm tuyển chọn nhân tài; viên chức đo lường phẩm chất (tương tự 'quan tuyển chọn')

2.铨选人才的品官。流,流品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衡流

héng

liú

Các từ liên quan

衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
流丐
流丸
流丽
流习
衡
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HÀNH.HOÀNH】
Các biến thể:
𠧲, 𠧽, 𡘻, 𡙉, 𡙏, 𢔖, 𢖍, 𧗣, 𨏎, 𠧿, 𧗾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノフ丨フ一丨一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép