Bản dịch của từ 衡游 trong tiếng Việt

衡游

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

衡游 (Động từ)

héng yóu
01

Chỉ hành động bơi ngang qua sông hoặc vùng nước rộng; nghĩa gần với 'bơi ngang', 'chèo qua'.

谓横渡。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衡游

héng

yóu

Các từ liên quan

衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
衡
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HÀNH.HOÀNH】
Các biến thể:
𠧲, 𠧽, 𡘻, 𡙉, 𡙏, 𢔖, 𢖍, 𧗣, 𨏎, 𠧿, 𧗾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノフ丨フ一丨一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép