Bản dịch của từ 衡潜 trong tiếng Việt

衡潜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

衡潜 (Danh từ)

héng qián
01

Họ tên địa danh hoặc tên người cổ (chữ Hán cổ: 亦作衡灊”) — thường xuất hiện trong sách lịch sử/địa lý; không phổ dụng trong văn nói hiện đại.

1.亦作“衡灊”。

Ví dụ
02

Tên gọi kết hợp của hai ngọn núi:衡山 (Hành Sơn) và 潜山 (Tiềm Sơn)

2.衡山和潜山的并称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衡潜

héng

qián

Các từ liên quan

衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
潜严
潜亢
潜仙
衡
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HÀNH.HOÀNH】
Các biến thể:
𠧲, 𠧽, 𡘻, 𡙉, 𡙏, 𢔖, 𢖍, 𧗣, 𨏎, 𠧿, 𧗾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノフ丨フ一丨一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép