Bản dịch của từ 衡灊 trong tiếng Việt

衡灊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

衡灊 (Danh từ)

héng qián
01

衡潜” — 古文字或异体字用于人名或地名中参见衡潜

见“衡潜”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衡灊

héng

qián

Các từ liên quan

衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
灊岳
灊庐
灊皖
衡
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HÀNH.HOÀNH】
Các biến thể:
𠧲, 𠧽, 𡘻, 𡙉, 𡙏, 𢔖, 𢖍, 𧗣, 𨏎, 𠧿, 𧗾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノフ丨フ一丨一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép