Bản dịch của từ 衡玑 trong tiếng Việt

衡玑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

衡玑 (Danh từ)

héng jī
01

Dụng cụ cổ xưa dùng để quan sát và đo đạc thiên tượng (thiên văn), có tính chất như một loại kính/thiết bị định hướng trên trời

古时观测天象的仪器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衡玑

héng

Các từ liên quan

衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
玑琲
玑璇
玑组
玑衡
玑贝
衡
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HÀNH.HOÀNH】
Các biến thể:
𠧲, 𠧽, 𡘻, 𡙉, 𡙏, 𢔖, 𢖍, 𧗣, 𨏎, 𠧿, 𧗾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノフ丨フ一丨一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép