Bản dịch của từ 衡盖 trong tiếng Việt

衡盖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

衡盖 (Danh từ)

héng gài
01

Thanh ngang trước mui xe (phần gắn trục xe ngựa) và tấm che trên xe; cũng dùng để chỉ toàn bộ chiếc xe (chữ Hán cổ)

车辕前端的横木和车上的伞盖。亦借指车。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衡盖

héng

gài

Các từ liên quan

衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
衡
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HÀNH.HOÀNH】
Các biến thể:
𠧲, 𠧽, 𡘻, 𡙉, 𡙏, 𢔖, 𢖍, 𧗣, 𨏎, 𠧿, 𧗾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノフ丨フ一丨一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép