Bản dịch của từ 衡薄 trong tiếng Việt

衡薄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

衡薄 (Danh từ)

héng báo
01

Chỗ dày đặc cây杜衡 (một loại cây thuốc), nghĩa là nơi mọc đầy củi/ cây杜衡; vùng cây cỏ rậm rạp

指杜衡丛生之地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衡薄

héng

báo

Các từ liên quan

衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
薄业
薄产
薄今厚古
薄伐
衡
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HÀNH.HOÀNH】
Các biến thể:
𠧲, 𠧽, 𡘻, 𡙉, 𡙏, 𢔖, 𢖍, 𧗣, 𨏎, 𠧿, 𧗾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノフ丨フ一丨一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép