Bản dịch của từ 衡言 trong tiếng Việt

衡言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

衡言 (Danh từ)

héng yán
01

Lời nói công bằng, chính trực, không thiên vị

平正之言。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衡言

héng

yán

Các từ liên quan

衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
言三语四
言下
言不二价
言不及义
衡
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HÀNH.HOÀNH】
Các biến thể:
𠧲, 𠧽, 𡘻, 𡙉, 𡙏, 𢔖, 𢖍, 𧗣, 𨏎, 𠧿, 𧗾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノフ丨フ一丨一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép