Bản dịch của từ 衡谭 trong tiếng Việt

衡谭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

衡谭 (Danh từ)

héng tán
01

Tên gọi chung chỉ hai học giả nổi tiếng thời Hán là Kuang Heng (匡衡) và Zhang Tan (张谭).

汉匡衡和张谭的并称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衡谭

héng

tán

Các từ liên quan

衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
谭何容易
谭助
谭吐
衡
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HÀNH.HOÀNH】
Các biến thể:
𠧲, 𠧽, 𡘻, 𡙉, 𡙏, 𢔖, 𢖍, 𧗣, 𨏎, 𠧿, 𧗾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノフ丨フ一丨一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép