Bản dịch của từ 衡连珠 trong tiếng Việt

衡连珠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

衡连珠 (Danh từ)

héng lián zhū
01

Sự nhô lên giống chuỗi hạt ở giữa hai lông mày; phần xương/khối giữa trán và mày nhô như 'liên châu' (thuật tướng số cho là tướng vua)

谓眉间有骨隆起如连珠状。术数家以为帝王之相。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衡连珠

héng

lián

zhū

Các từ liên quan

衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
连一不二
连一接二
连一连二
连七
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
衡
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HÀNH.HOÀNH】
Các biến thể:
𠧲, 𠧽, 𡘻, 𡙉, 𡙏, 𢔖, 𢖍, 𧗣, 𨏎, 𠧿, 𧗾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノフ丨フ一丨一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép