Bản dịch của từ 衡道 trong tiếng Việt

衡道

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

衡道 (Động từ)

héng dào
01

Chính sách 'liên ngang' thời Chiến quốc — tức đường lối do Trương Nghi (張儀) người chủ trương, liên kết với Tần để chống lại các nước khác (một sách lược ngoại giao, đối nội là chia rẽ liên minh đối phương).

1.指战国时张仪等人倡导的连横事秦的政治主张。

Ví dụ
02

Vi phạm đạo lý; làm trái lẽ phải (hành động đi ngược đạo nghĩa)

2.谓违背道义。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衡道

héng

dào

Các từ liên quan

衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
衡
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HÀNH.HOÀNH】
Các biến thể:
𠧲, 𠧽, 𡘻, 𡙉, 𡙏, 𢔖, 𢖍, 𧗣, 𨏎, 𠧿, 𧗾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノフ丨フ一丨一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép