Bản dịch của từ 衡门泌水 trong tiếng Việt

衡门泌水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

衡门泌水 (Danh từ)

héng mén mì shuǐ
01

Chốn ẩn cư; nơi ở thanh vắng, biệt lập (ngụ ý người ẩn dật ở nhà nhỏ yên tĩnh)

谓隐居之地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衡门泌水

héng

mén

shuǐ

Các từ liên quan

衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
门丁
门上
门上人
门下
门下人
泌丘
泌乳
泌尿系统
泌渗
水上
水上运动
水上飞机
衡
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HÀNH.HOÀNH】
Các biến thể:
𠧲, 𠧽, 𡘻, 𡙉, 𡙏, 𢔖, 𢖍, 𧗣, 𨏎, 𠧿, 𧗾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノフ丨フ一丨一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép