Bản dịch của từ 衡门衣 trong tiếng Việt

衡门衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

衡门衣 (Danh từ)

héng mén yī
01

Áo quần của người bình dân, quần áo bình thường, không sang trọng (Hán-Việt: 'hành môn y' chỉ áo của dân thường)

指平民的衣服。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衡门衣

héng

mén

Các từ liên quan

衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
门丁
门上
门上人
门下
门下人
衣不兼彩
衣不兼采
衡
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HÀNH.HOÀNH】
Các biến thể:
𠧲, 𠧽, 𡘻, 𡙉, 𡙏, 𢔖, 𢖍, 𧗣, 𨏎, 𠧿, 𧗾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノフ丨フ一丨一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép