Bản dịch của từ 衡闱 trong tiếng Việt

衡闱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

衡闱 (Danh từ)

héng wéi
01

Nhà đơn sơ, tạm bợ; chỉ nơi ở nghèo nàn của người sĩ phu nghèo.

横木为闱。指简陋的房屋。借指贫士之居。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衡闱

héng

wéi

Các từ liên quan

衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
闱墨
闱姓
闱差
闱战
闱棘
衡
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HÀNH.HOÀNH】
Các biến thể:
𠧲, 𠧽, 𡘻, 𡙉, 𡙏, 𢔖, 𢖍, 𧗣, 𨏎, 𠧿, 𧗾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノフ丨フ一丨一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép